베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thanh toán điện tử" (1)
thanh toán điện tử

영어
명사online payment
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
I use electronic payment.
관련 단어 "thanh toán điện tử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thanh toán điện tử" (2)
thanh toán điện tử
electronic payment
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
I use electronic payment.
